thường dụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được sử dụng một cách phổ biến, thường xuyên: "thường dụng" mô tả những vật, khái niệm, hoặc từ ngữ được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là một từ thường dụng trong tiếng Việt. (Đây là một từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.)
- Dao, kéo là những vật dụng thường dụng trong nhà bếp. (Dao, kéo là những vật dụng được dùng thường xuyên trong nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "từ ngữ thường dụng": chỉ những từ vựng được sử dụng phổ biến, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cuốn sách này tập hợp các từ ngữ thường dụng. (Cuốn sách này tập hợp các từ ngữ được dùng phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Thông dụng (tính từ): phổ biến, được nhiều người biết đến và sử dụng. Gần nghĩa với "thường dụng".
- Đây là một thuật ngữ thông dụng. (Đây là một thuật ngữ phổ biến.)
Phổ dụng (tính từ): được sử dụng rộng rãi, có tính phổ cập.
- Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ dụng trên thế giới. (Tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Phổ biến: được nhiều người biết đến và sử dụng.
- Thông thường: ở mức độ phổ biến, bình thường.
Từ trái nghĩa
- Hiếm dụng: ít khi được sử dụng.
- Đặc dụng: được chế tạo, sử dụng cho một mục đích rất riêng biệt, đặc thù.
- Nh. Thường dùng.